Vui lòng dùng định danh này để trích dẫn hoặc liên kết đến tài liệu này:
https://dspace.ctu.edu.vn/jspui/handle/123456789/125771Toàn bộ biểu ghi siêu dữ liệu
| Trường DC | Giá trị | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| dc.contributor.advisor | Trương, Huỳnh Kim Ngọc | - |
| dc.contributor.author | Nguyễn, Nhựt Khang | - |
| dc.date.accessioned | 2026-02-03T02:22:52Z | - |
| dc.date.available | 2026-02-03T02:22:52Z | - |
| dc.date.issued | 2025 | - |
| dc.identifier.other | B2204343 | - |
| dc.identifier.uri | https://dspace.ctu.edu.vn/jspui/handle/123456789/125771 | - |
| dc.description | 102 tr. | vi_VN |
| dc.description.abstract | Nội dung tóm tắt luận văn: Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát tính phù hợp của việc chỉ định thuốc điều trị đái tháo đường ở bệnh nhân ngoại trú có nguy cơ tim mạch cao tại bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng, Cần Thơ so với hướng dẫn của Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ 2025. Từ mục tiêu nêu trên, nội dung nghiên cứu bao gồm: - Khảo sát đặc điểm bệnh nhân. - Khảo sát đặc điểm thuốc sử dụng trong mẫu nghiên cứu. - Khảo sát đặc điểm tính hợp lý trong chỉ định thuốc đái tháo đường. - Xây dựng danh mục tương tác thuốc giữa thuốc điều trị đái tháo đường và thuốc khác. Phương pháp nghiên cứu: Mô tả cắt ngang, hồi cứu toàn bộ đơn thuốc có chẩn đoán Đái tháo đường type 2 từ 01/08/2025 - 14/10/2025 ở bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ. Thỏa tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ: • Tiêu chuẩn lựa chọn: Toàn bộ đơn thuốc có chẩn đoán đái tháo đường type 2 trong thời gian từ ngày 01/08/2025 đến hết ngày 14/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ, thỏa mãn các tiêu chí sau: - Bệnh nhân trên 18 tuổi. - Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao (bệnh nhân được chẩn đoán 1 trong những bệnh lý sau: bệnh mạch vành cấp, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực hoặc tái thông động mạch vành hoặc động mạch khác, đột quỵ, thiếu máu não hoặc động mạch ngoại biên). - Bệnh nhân được chỉ định thuốc điều trị Đái tháo đường. • Tiêu chuẩn loại trừ: - Phụ nữ mang thai và cho con bú. - Những đơn thuốc thiếu thông tin về liều dùng của thuốc điều trị Đái tháo đường. Kết quả nghiên cứu: Tỷ lệ bệnh nhân nam và nữ trong mẫu nghiên cứu gần tương đương nhau, lần lượt là 50,9% và 49,1%, cho thấy sự phân bố giới tính khá đồng đều. Tuổi trung bình của bệnh nhân là 64,68 ± 9,61, trong đó nhóm tuổi từ 40–70 chiếm tỷ lệ cao nhất (74,9%), phản ánh đặc điểm dịch tễ điển hình của bệnh đái tháo đường type 2 ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi. Các bệnh lý mắc kèm được ghi nhận đa dạng, trong đó phổ biến nhất là nhóm bệnh chuyển hóa–nội tiết (94.1%). Về đặc điểm sử dụng thuốc, trung bình mỗi đơn thuốc có 7,37 ± 1,80 thuốc, việc sử dụng nhiều thuốc trong mẫu nghiên cứu có thể giải thích do tiêu chuẩn chọn mẫu là bệnh nhân đái tháo đường kèm nguy cơ tim mạch cao, đây là nhóm bệnh nhân cao tuổi, có đa bệnh lý mắc kèm nên thường cần phối hợp đa trị. Về phác đồ điều trị đái tháo đường, phác đồ đơn trị liệu vẫn được sử dụng nhiều hơn (54,5%) so với phác đồ phối hợp (45,5%). Các thuốc điều trị đái tháo đường chủ yếu thuộc nhóm biguanid và sulfonylurea, trong đó metformin là hoạt chất được chỉ định nhiều nhất (47,1%), phù hợp với vai trò là thuốc nền tảng trong điều trị ĐTĐ type 2; tuy nhiên, không ghi nhận trường hợp sử dụng các thuốc thuộc nhóm GLP-1 RA. Phối hợp thuốc thường gặp nhất là gliclazide kết hợp metformin. Trong điều trị các bệnh lý đi kèm, statin được sử dụng chủ yếu là atorvastatin, bên cạnh đó các thuốc hạ huyết áp và thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng được chỉ định với tỷ lệ cao nhằm kiểm soát nguy cơ tim mạch. Đánh giá tính hợp lý của việc chỉ định thuốc cho thấy chỉ có 1,0% đơn điều trị được xem là tối ưu theo khuyến nghị ADA 2025, trong khi đa số các đơn chưa đạt yêu cầu, nguyên nhân chính là không chỉ định thuốc ức chế SGLT2 cho bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao. Ngoài ra, nghiên cứu còn ghi nhận 14 cặp tương tác thuốc giữa thuốc điều trị đái tháo đường và các thuốc khác, chủ yếu ở mức độ trung bình; trong đó các tương tác liên quan đến metformin chiếm tỷ lệ cao nhất. Cơ chế tương tác chủ yếu là tương tác dược lực học, làm tăng độc tính của thuốc, cho thấy cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp thuốc trong điều trị cho nhóm bệnh nhân này. Kết luận: Việc sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường ở bệnh nhân ngoại trú có nguy cơ tim mạch cao còn chưa tối ưu so với khuyến nghị hiện hành, đặc biệt là tỷ lệ sử dụng SGLT2i rất thấp; cần tăng cường cập nhật và tuân thủ hướng dẫn điều trị nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn trong thực hành lâm sàng. | vi_VN |
| dc.language.iso | vi | vi_VN |
| dc.publisher | Đại học Cần Thơ | vi_VN |
| dc.subject | Hóa dược | vi_VN |
| dc.title | Phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường ở bệnh nhân ngoại trú có nguy cơ tim mạch cao tại bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng, Cần Thơ. | vi_VN |
| dc.type | Thesis | vi_VN |
| Bộ sưu tập: | Khoa Khoa học Tự nhiên | |
Các tập tin trong tài liệu này:
| Tập tin | Mô tả | Kích thước | Định dạng | |
|---|---|---|---|---|
| _file_ Giới hạn truy cập | 2.59 MB | Adobe PDF | ||
| Your IP: 216.73.216.143 |
Khi sử dụng các tài liệu trong Thư viện số phải tuân thủ Luật bản quyền.