Vui lòng dùng định danh này để trích dẫn hoặc liên kết đến tài liệu này:
https://dspace.ctu.edu.vn/jspui/handle/123456789/128325| Nhan đề: | Ảnh hưởng của thức ăn bột ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) lên chất lượng thịt của lươn đồng (Monopterus albus) |
| Tác giả: | Trần, Thị Thanh Hiền Nguyễn, Ngọc Quý |
| Từ khoá: | Nuôi Trồng Thuỷ Sản |
| Năm xuất bản: | 2026 |
| Nhà xuất bản: | Trường Đại Học Cần Thơ |
| Tóm tắt: | Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của việc thay thế bột cá bằng bột ấu trùng ruồi lính đen (BSFLM) trong khẩu phần ăn đến chất lượng thịt lươn đồng trong điều kiện nuôi tuần hoàn 60 ngày. Thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với 5 mức thay thế (0%, 25%, 50%, 75% và 100%), mỗi nghiệm thức lặp lại 4 lần, sử dụng khẩu phần có hàm lượng protein (~45%) và năng lượng (~19,7 KJ/kg) tương đương nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thành phần hóa học, màu sắc, cấu trúc, khả năng giữ nước (WHC), mức độ oxy hóa lipid và đánh giá cảm quan. Kết quả cho thấy việc thay thế bột cá bằng BSFLM không ảnh hưởng đáng kể đến các thành phần hóa học cơ bản của thịt lươn, mặc dù protein cơ có xu hướng tăng nhẹ khi bổ sung BSFLM. Về màu sắc, giá trị a* (độ đỏ) của thịt và da giảm có ý nghĩa khi tăng tỷ lệ thay thế, trong khi L* và b* ít thay đổi. Đối với quá trình oxy hóa lipid, các chỉ số PV và TBARs không khác biệt giữa các nghiệm thức (p>0,05), chứng tỏ BSFLM không làm gia tăng sự oxy hóa chất béo trong thịt. Về mặt cảm quan, mùi và vị có xu hướng giảm khi mức thay thế tăng, đặc biệt ở các nghiệm thức 75–100%. Ngược lại, cấu trúc thịt được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua độ cứng, lực cắt tăng và khả năng giữ nước cao hơn so với đối chứng, trong đó WHC đạt giá trị cao nhất ở mức thay thế 25%. Tổng hợp kết quả cho thấy BSFLM là nguồn nguyên liệu tiềm năng có thể thay thế một phần bột cá trong khẩu phần ăn lươn mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hóa học và độ ổn định oxy hóa, đồng thời cải thiện cấu trúc thịt. Tuy nhiên, mức thay thế cao có thể làm giảm chất lượng cảm quan, do đó mức 25–50% được xem là tối ưu để cân bằng giữa giá trị dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm |
| Mô tả: | 21tr. |
| Định danh: | https://dspace.ctu.edu.vn/jspui/handle/123456789/128325 |
| Bộ sưu tập: | Trường Thủy sản |
Các tập tin trong tài liệu này:
| Tập tin | Mô tả | Kích thước | Định dạng | |
|---|---|---|---|---|
| _file_ Giới hạn truy cập | 662.78 kB | Adobe PDF | ||
| Your IP: 216.73.216.94 |
Khi sử dụng các tài liệu trong Thư viện số phải tuân thủ Luật bản quyền.